thu linh
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Thu linh là một từ Hán Việt, chỉ việc thu nhận, hấp thụ hoặc rút lấy phần tinh anh, phần hồn phách (linh hồn) của một người. Từ này thường được dùng với nghĩa bóng để ám chỉ cái chết, sự qua đời, khi linh hồn rời khỏi thể xác.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Cụ già ấy đã thu linh vào lúc nửa đêm. (Người già đó đã qua đời vào lúc nửa đêm.)
- Sau một trận ốm nặng, ông ấy đã thu linh, để lại niềm tiếc thương vô hạn. (Sau một trận ốm nặng, ông ấy đã qua đời, để lại niềm tiếc thương vô hạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Thu linh" thường xuất hiện trong văn chương, thơ ca hoặc cách nói trang trọng, mang sắc thái cổ kính và tôn kính, thay cho các từ thông dụng hơn như "mất", "qua đời", "từ trần".
- Người nghệ sĩ tài hoa ấy đã thu linh, để lại một kho tàng nghệ thuật đồ sộ. (Người nghệ sĩ tài hoa ấy đã qua đời, để lại một kho tàng nghệ thuật đồ sộ.)
Biến thể và từ gần giống
- Từ trần (động từ): qua đời, chết (trang trọng).
- Băng hà (động từ): từ dùng để chỉ vua chúa qua đời.
- Khuất núi (động từ): qua đời (cách nói giảm nói tránh).
- Qui tiên (động từ): về trời, qua đời (thường dùng với sắc thái nhẹ nhàng, thanh thoát).
Từ đồng nghĩa
- Qua đời: từ thông dụng, trang trọng để chỉ cái chết.
- Từ trần: rời bỏ cõi trần, chỉ sự qua đời.
- Mất: từ thông dụng nhất, trung tính.
Từ trái nghĩa
- Chào đời: được sinh ra.
- Ra đời: được sinh ra, xuất hiện.
Lưu ý sử dụng
- "Thu linh" là một từ rất trang trọng và ít được dùng trong giao tiếp hàng ngày. Nó phù hợp với văn viết, cáo phó, điếu văn, hoặc các ngữ cảnh cần sự tôn kính, trang nghiêm.
- Tránh dùng từ này trong các tình huống thông thường vì có thể gây cảm giác xa cách, không tự nhiên.
- thu khí thiêng, ý nói chết